Trong hệ thống điện công nghiệp, relay trung gian là thiết bị được sử dụng phổ biến để chuyển tiếp tín hiệu, mở rộng tiếp điểm và hỗ trợ điều khiển các thiết bị điện. Đặc biệt, tại các tủ điện PLC, contactor và hệ thống tự động hóa, việc lựa chọn đúng relay trung gian giúp mạch điều khiển đáp ứng yêu cầu thiết kế và thuận tiện trong quá trình vận hành.
Relay trung gian Master gồm nhiều dòng sản phẩm với cấu hình tiếp điểm, dòng tải và điện áp cuộn hút khác nhau. Trong đó, MT-RU2N 8 chân có cấu hình 2NO + 2NC, dòng tải thuần trở 8A; MT-RU4N 14 chân có cấu hình 4NO + 4NC, dòng tải thuần trở 5A. Cả hai dòng đều sử dụng tiếp điểm AgSnO₂, có đèn LED báo trạng thái và nút kiểm tra có khóa.
Vậy relay trung gian MASTER 8 chân và 14 chân khác nhau như thế nào? Nên chọn MT-RU2N hay MT-RU4N cho tủ điện? Bài viết dưới đây sẽ phân tích thông số, ưu điểm và cách lựa chọn thiết bị phù hợp cho kỹ sư điện và đơn vị thi công tủ điện công nghiệp.
Relay trung gian MASTER là thiết bị đóng cắt điện từ, sử dụng nguồn điện cấp vào cuộn dây để điều khiển trạng thái của các tiếp điểm thường mở NO và thường đóng NC.
Khi cuộn dây nhận được điện áp đúng định mức, cơ cấu điện từ tác động làm thay đổi trạng thái các tiếp điểm. Khi ngắt nguồn, relay điện từ thông thường trở về trạng thái ban đầu.
Trong các hệ thống điều khiển điện công nghiệp, relay trung gian được sử dụng để:
Chuyển tiếp tín hiệu từ PLC hoặc bộ điều khiển.
Mở rộng số lượng tiếp điểm NO và NC.
Hỗ trợ điều khiển cuộn hút contactor.
Truyền tín hiệu đến đèn báo, còi báo và mạch cảnh báo.
Tham gia các mạch liên động điện.
Kết nối những mạch điều khiển có yêu cầu đóng cắt phù hợp với định mức tiếp điểm.
Relay trung gian thực hiện nhiệm vụ đóng cắt tín hiệu và mạch điều khiển. Thiết bị không thay thế contactor công suất hoặc những thiết bị bảo vệ quá tải, ngắn mạch chuyên dụng.
MASTER có ba dòng relay trung gian chính:
MT-RU2N: Relay 8 chân, cấu hình 2NO + 2NC, dòng tải thuần trở 8A.
MT-RU4N: Relay 14 chân, cấu hình 4NO + 4NC, dòng tải thuần trở 5A.
MT-RU2H: Relay 8 chân, cấu hình 2NO + 2NC, dòng tải thuần trở 10A.
Mỗi dòng có đặc điểm riêng về số lượng tiếp điểm, khả năng chịu tải và đế relay tương thích.
Việc lựa chọn cần dựa trên yêu cầu thực tế của mạch điều khiển thay vì chỉ căn cứ vào số lượng chân.

Thông số relay trung gian Master MT-RU2N MT-RU4N
MT-RU2N là relay trung gian 8 chân, có hai bộ tiếp điểm chuyển đổi, tương ứng cấu hình 2NO + 2NC.
Mỗi bộ tiếp điểm gồm một chân chung COM, một tiếp điểm thường mở NO và một tiếp điểm thường đóng NC.
Khi cuộn dây tác động, hai bộ tiếp điểm chuyển trạng thái theo cơ cấu relay.
Các đặc điểm nổi bật:
Số chân: 8 chân.
Cấu hình tiếp điểm: 2NO + 2NC.
Dòng tải thuần trở: 8A tại AC250V hoặc DC30V.
Dòng tải cảm: 2A tại điều kiện quy định.
Vật liệu tiếp điểm: AgSnO₂.
LED báo trạng thái cuộn hút.
Cờ chỉ thị cơ khí trắng/đỏ.
Nút kiểm tra có khóa.
Vỏ nhựa chống cháy UL94-V0.
Đế tương thích: MT-SU2N.
MT-RU2N phù hợp với những ứng dụng cần hai bộ tiếp điểm chuyển đổi để chuyển tiếp tín hiệu và điều khiển mạch phụ trợ.
Relay MASTER MT-RU2N có các phiên bản điện áp cuộn hút phổ biến:
| Mã sản phẩm | Điện áp cuộn hút | Cấu hình |
| MT-RU2N-D24-LT | 24VDC | 8 chân, 2NO + 2NC |
| MT-RU2N-A24-LT | 24VAC | 8 chân, 2NO + 2NC |
| MT-RU2N-A110-LT | 110VAC | 8 chân, 2NO + 2NC |
| MT-RU2N-A220-LT | 220VAC | 8 chân, 2NO + 2NC |
Khi lựa chọn relay, kỹ thuật viên phải xác định chính xác điện áp và loại nguồn AC/DC sử dụng trong mạch điều khiển.
Ví dụ, hệ thống PLC có nguồn điều khiển 24VDC có thể xem xét MT-RU2N-D24-LT nếu khả năng ngõ ra và dòng tiêu thụ cuộn hút tương thích.
Đối với mạch sử dụng nguồn điều khiển 220VAC, MT-RU2N-A220-LT là một phương án phù hợp về điện áp cuộn dây.
MT-RU4N là relay trung gian 14 chân với bốn bộ tiếp điểm chuyển đổi, tương ứng cấu hình 4NO + 4NC.
So với MT-RU2N, dòng MT-RU4N cung cấp thêm hai bộ tiếp điểm chuyển đổi, giúp một tín hiệu điều khiển có thể tham gia nhiều nhánh mạch hơn.
Thông số nổi bật:
Số chân: 14 chân.
Cấu hình tiếp điểm: 4NO + 4NC.
Dòng tải thuần trở: 5A tại AC250V hoặc DC30V.
Dòng tải cảm: 1,5A tại điều kiện quy định.
Vật liệu tiếp điểm: AgSnO₂.
LED báo trạng thái.
Cờ chỉ thị cơ khí trắng/đỏ.
Nút kiểm tra có khóa.
Vỏ nhựa chống cháy UL94-V0.
Đế tương thích: MT-SU4N.
Dòng MT-RU4N phù hợp với mạch điều khiển cần nhiều bộ tiếp điểm NO/NC, chẳng hạn hệ thống chuyển tiếp tín hiệu, cảnh báo hoặc liên động điện.
| Mã sản phẩm | Điện áp cuộn hút | Cấu hình |
| MT-RU4N-D24-LT | 24VDC | 14 chân, 4NO + 4NC |
| MT-RU4N-A24-LT | 24VAC | 14 chân, 4NO + 4NC |
| MT-RU4N-A110-LT | 110VAC | 14 chân, 4NO + 4NC |
| MT-RU4N-A220-LT | 220VAC | 14 chân, 4NO + 4NC |
Các phiên bản này cho phép lựa chọn relay theo nguồn điều khiển của hệ thống.
Tuy nhiên, số lượng tiếp điểm lớn hơn không đồng nghĩa relay MT-RU4N chịu dòng tải cao hơn MT-RU2N.
Khác biệt đầu tiên giữa MT-RU2N và MT-RU4N là số bộ tiếp điểm chuyển đổi.
| Tiêu chí | MT-RU2N 8 chân | MT-RU4N 14 chân |
| Số chân | 8 | 14 |
| Bộ tiếp điểm chuyển đổi | 2 | 4 |
| Tiếp điểm NO | 2 | 4 |
| Tiếp điểm NC | 2 | 4 |
| Chân COM | 2 | 4 |
| Chân cuộn hút | 2 | 2 |
Với MT-RU2N, một tín hiệu điều khiển có thể tác động hai bộ tiếp điểm chuyển đổi.
Trong khi đó, MT-RU4N có bốn bộ tiếp điểm chuyển đổi, phù hợp khi cần phân phối trạng thái điều khiển đến nhiều nhánh.
Cần hiểu rằng 4NO + 4NC tương ứng với bốn bộ chuyển đổi, không phải tám bộ chuyển đổi độc lập.
Khả năng chịu tải là tiêu chí quan trọng khi lựa chọn relay cho tủ điện.
| Loại tải | MT-RU2N | MT-RU4N |
| Thuần trở AC250V | 8A | 5A |
| Thuần trở DC30V | 8A | 5A |
| Tải cảm AC250V | 2A | 1,5A |
| Tải cảm DC30V | 2A | 1,5A |
Các giá trị tải cảm áp dụng tại điều kiện AC cosφ = 0,4 hoặc DC L/R = 7 ms.
Như vậy, MT-RU2N có mức dòng tải định mức cao hơn MT-RU4N ở các điều kiện trên, mặc dù số lượng tiếp điểm ít hơn.
Khi chọn relay trung gian MASTER, không được đồng nhất dòng tải thuần trở với khả năng đóng cắt tải cảm.
Ví dụ, với cuộn hút contactor, cần đánh giá đặc tính đóng cắt và dòng điện thực tế thay vì chỉ nhìn vào giá trị 5A hoặc 8A.
MT-RU2N sử dụng đế MT-SU2N, trong khi MT-RU4N sử dụng đế MT-SU4N.
Hai loại đế khác nhau về số chân và dòng định mức.
Đế phù hợp giúp relay kết nối chính xác với mạch điều khiển và thuận tiện thay thế khi bảo trì.
| Thông số | MT-RU2N | MT-RU4N | MT-RU2H |
| Số chân | 8 | 14 | 8 |
| Tiếp điểm | 2NO + 2NC | 4NO + 4NC | 2NO + 2NC |
| Vật liệu tiếp điểm | AgSnO₂ | AgSnO₂ | AgSnO₂ |
| Tải thuần trở AC250V | 8A | 5A | 10A |
| Tải thuần trở DC30V | 8A | 5A | 10A |
| Tải cảm AC250V | 2A | 1,5A | 3A |
| Tải cảm DC30V | 2A | 1,5A | 3A |
| Độ bền điện | 100.000 lần | 100.000 lần | 100.000 lần |
| Điện áp chịu thử cuộn hút–tiếp điểm | 2000VAC/1 phút | 2000VAC/1 phút | 2000VAC/1 phút |
| LED báo trạng thái | Có | Có | Có |
| Cờ chỉ thị cơ khí | Có | Có | Có |
| Nút Test có khóa | Có | Có | Có |
| Vỏ chống cháy | UL94-V0 | UL94-V0 | UL94-V0 |
| Đế tương thích | MT-SU2N | MT-SU4N | MT-SU2H |
MT-RU2H là lựa chọn bổ sung khi cần hai bộ tiếp điểm chuyển đổi và định mức dòng cao hơn MT-RU2N.
Phiên bản MT-RU2H-D12-LT có cuộn hút 12VDC, không thay thế trực tiếp cho các phiên bản 24VDC hoặc 220VAC.
Các dòng relay MT-RU2N, MT-RU4N và MT-RU2H sử dụng vật liệu tiếp điểm AgSnO₂.
Đây là vật liệu tiếp điểm được sử dụng trong các thiết bị đóng cắt điện, có đặc tính phù hợp để làm việc trong giới hạn tải định mức.
Tuy nhiên, tuổi thọ và khả năng làm việc của tiếp điểm vẫn phụ thuộc vào điện áp, dòng điện, loại tải và tần suất đóng cắt.
Đèn LED cho phép nhận biết khi cuộn hút relay được cấp điện.
Chức năng này hỗ trợ kỹ thuật viên theo dõi trạng thái thiết bị trong tủ điều khiển.
Khi kiểm tra sự cố, LED là dấu hiệu hỗ trợ chẩn đoán nhưng không thay thế việc đo kiểm tiếp điểm và nguồn điện.
Relay MASTER có cờ cơ khí chuyển từ trắng sang đỏ khi tác động.
Đây là đặc điểm hữu ích khi cần quan sát trạng thái relay trong các tủ điều khiển có nhiều thiết bị.
Nút Test cho phép tác động thủ công cơ cấu relay trong điều kiện kiểm tra phù hợp.
Chức năng này hỗ trợ quá trình nghiệm thu và bảo trì mạch điều khiển.
Trước khi sử dụng nút Test, phải đánh giá nguy cơ thiết bị chấp hành có thể hoạt động ngoài ý muốn.
Relay MASTER sử dụng vỏ nhựa chống cháy UL94-V0, phù hợp với yêu cầu lựa chọn vật liệu thiết bị trong nhiều ứng dụng tủ điện công nghiệp.
Cấp chống cháy của vật liệu không thay thế những biện pháp bảo vệ ngắn mạch, quá tải hoặc phòng cháy của hệ thống.
Các dòng relay MASTER sử dụng đế cắm riêng, hỗ trợ bố trí trên thanh DIN rail.
Khi cần thay relay, kỹ thuật viên có thể tháo phần relay khỏi đế sau khi đã cô lập nguồn điện và thực hiện các bước kiểm tra an toàn.

Cách chọn relay trung gian Master cho tủ điện công nghiệp
Đối với kỹ sư điện và đơn vị thi công tủ điện, lựa chọn relay cần căn cứ vào yêu cầu thiết kế của mạch.
Trước tiên, cần xác định nguồn điều khiển sử dụng AC hay DC và mức điện áp tương ứng.
Ví dụ:
Mạch 24VDC: Xem xét MT-RU2N-D24-LT hoặc MT-RU4N-D24-LT.
Mạch 220VAC: Xem xét MT-RU2N-A220-LT hoặc MT-RU4N-A220-LT.
Mạch 110VAC: Xem xét phiên bản A110 tương ứng.
Mạch 24VAC: Xem xét phiên bản A24 tương ứng.
Không sử dụng nhầm relay 24VAC và 24VDC vì hai loại cuộn hút có yêu cầu nguồn khác nhau.
Nếu mạch chỉ cần hai bộ tiếp điểm chuyển đổi, MT-RU2N có thể đáp ứng về cấu hình tiếp điểm.
Nếu cần bốn bộ tiếp điểm chuyển đổi, có thể lựa chọn MT-RU4N.
Ví dụ, một mạch điều khiển cần đồng thời chuyển tiếp tín hiệu đến đèn báo, mạch phụ trợ và các nhánh tín hiệu khác có thể cần nhiều bộ tiếp điểm hơn.
Việc lựa chọn MT-RU4N phải dựa trên số lượng tiếp điểm thực sự cần thiết và định mức tải của từng nhánh.
Cần xác định những thông số sau:
Điện áp mạch tải.
Dòng điện làm việc.
Dòng khởi động hoặc dòng đóng.
Đặc điểm tải thuần trở hay tải cảm.
Tần suất đóng cắt.
Điều kiện vận hành của hệ thống.
Ví dụ, khi sử dụng relay để điều khiển cuộn hút contactor, không được chỉ căn cứ vào dòng tải thuần trở 8A hoặc 5A.
Phải kiểm tra khả năng chịu tải cảm và đặc tính điện của cuộn hút contactor.
Các cặp relay và đế MASTER gồm:
| Relay | Đế relay | Dòng định mức đế |
| MT-RU2N | MT-SU2N | 12A |
| MT-RU4N | MT-SU4N | 7A |
| MT-RU2H | MT-SU2H | 12A |
Đế relay MASTER hỗ trợ dây dẫn 0,5–2,5 mm² và lực siết đầu cực 1 N·m.
Cần lưu ý dòng định mức của đế không làm tăng khả năng đóng cắt của tiếp điểm relay.
Đối với hệ thống PLC, cần xác định loại ngõ ra là relay, transistor hoặc dạng khác.
Khi điều khiển trực tiếp cuộn hút relay, phải kiểm tra dòng tiêu thụ của cuộn dây và khả năng chịu tải của ngõ ra PLC.
Đối với cuộn hút DC, cần xem xét phương án dập xung điện áp khi ngắt nguồn.
Diode chống ngược và mạch RC Snubber là những phương án phụ kiện tùy chọn theo loại nguồn và yêu cầu ứng dụng.
Không mặc định tất cả relay đều được tích hợp sẵn những phụ kiện này.
Relay trung gian MASTER có thể được sử dụng để chuyển tiếp tín hiệu ngõ ra PLC đến những mạch điều khiển bên ngoài.
MT-RU2N phù hợp khi cần hai bộ tiếp điểm chuyển đổi; MT-RU4N phù hợp khi cần bốn bộ.
Khả năng kết nối trực tiếp phụ thuộc vào thông số ngõ ra PLC và cuộn hút relay.
Trong mạch điều khiển contactor, relay trung gian có thể chuyển tiếp lệnh từ bộ điều khiển đến cuộn hút contactor.
Cần đánh giá đúng đặc điểm tải cảm, điện áp và dòng đóng cắt trước khi lựa chọn.
Các tiếp điểm NO/NC của relay có thể tham gia điều khiển đèn báo, còi báo hoặc truyền tín hiệu trạng thái đến hệ thống khác.
Trong những ứng dụng cần nhiều nhánh tín hiệu, MT-RU4N có lợi thế về số bộ tiếp điểm chuyển đổi.
Relay trung gian có thể sử dụng các tiếp điểm NO và NC trong logic liên động theo thiết kế.
Tuy nhiên, relay trung gian thông thường không thay thế relay an toàn chuyên dụng trong các chức năng an toàn máy móc.
Relay 14 chân có nhiều tiếp điểm hơn nhưng không nhất thiết chịu dòng tải lớn hơn relay 8 chân.
MT-RU4N có dòng tải thuần trở 5A, trong khi MT-RU2N là 8A.
Cuộn hút 24VDC và 220VAC không thể sử dụng thay thế trực tiếp.
Cần kiểm tra chính xác mã sản phẩm và điện áp nguồn điều khiển.
Dòng 5A, 8A hoặc 10A chỉ áp dụng cho tải thuần trở ở điều kiện quy định.
Đối với tải cảm, định mức của relay thấp hơn và phải được kiểm tra riêng.
MT-RU2N sử dụng MT-SU2N, MT-RU4N sử dụng MT-SU4N, còn MT-RU2H sử dụng MT-SU2H.
Không lựa chọn đế chỉ dựa vào hình dạng hoặc số chân tương tự.
Relay cần được sử dụng trong giới hạn nhiệt độ và độ ẩm phù hợp.
Với các dòng MASTER nêu trên, nhiệt độ môi trường làm việc là -20°C đến +55°C, độ ẩm không vượt quá 85% RH.
MASTER có các dòng MT-RU2N 8 chân, MT-RU4N 14 chân và MT-RU2H 8 chân với cấu hình tiếp điểm, dòng tải và đế tương thích khác nhau.
MT-RU2N có dòng tải thuần trở 8A, còn MT-RU2H có dòng tải thuần trở 10A tại điều kiện điện áp định mức tương ứng.
MT-RU4N có dòng tải thuần trở 5A tại AC250V hoặc DC30V; dòng tải cảm là 1,5A tại điều kiện quy định.
Nếu cần hai bộ tiếp điểm chuyển đổi, có thể xem xét MT-RU2N. Nếu cần bốn bộ tiếp điểm chuyển đổi, MT-RU4N phù hợp hơn về số lượng tiếp điểm. Cần kiểm tra thêm điện áp cuộn hút và đặc điểm tải.
Có thể sử dụng khi thông số điện áp, dòng tiêu thụ cuộn hút và khả năng ngõ ra PLC tương thích. Cần xem xét phương án bảo vệ xung cuộn dây.
Các dòng relay sử dụng đế tương thích riêng. Khi lựa chọn cần xác định đúng đế MT-SU2N, MT-SU4N hoặc MT-SU2H. Việc cung cấp relay cùng đế trong một bộ cần được xác nhận khi đặt hàng.
Relay trung gian Master 8 chân và 14 chân là những thiết bị hỗ trợ chuyển tiếp tín hiệu, mở rộng tiếp điểm và tổ chức mạch điều khiển trong hệ thống điện công nghiệp.
Dòng MT-RU2N có cấu hình 8 chân, 2NO + 2NC, tải thuần trở 8A, phù hợp với những mạch cần hai bộ tiếp điểm chuyển đổi.
Trong khi đó, MT-RU4N có 14 chân, 4NO + 4NC, tải thuần trở 5A, đáp ứng nhu cầu điều khiển nhiều nhánh tín hiệu hơn.
Bên cạnh đó, MT-RU2H 8 chân với dòng tải thuần trở 10A là lựa chọn bổ sung cho những ứng dụng có yêu cầu định mức tiếp điểm phù hợp.
Với tiếp điểm AgSnO₂, LED báo trạng thái, cờ chỉ thị cơ khí, nút Test có khóa và hệ thống đế relay tương thích, các dòng relay MASTER đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng trong tủ điện công nghiệp.
Đối với kỹ sư điện và đơn vị thi công tủ điện, việc lựa chọn relay cần dựa trên điện áp cuộn hút, cấu hình tiếp điểm, dòng tải và sơ đồ điều khiển thực tế.
Nếu đang tìm kiếm relay trung gian MASTER 8 chân, 14 chân cho tủ điện PLC, contactor hoặc hệ thống điều khiển công nghiệp, hãy liên hệ ngay CÔNG TY TNHH TM KT THIÊN LỘC PHÁT để được tư vấn lựa chọn đúng model và đế relay phù hợp.